atten

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Số từ[sửa]

atten

  1. Mười tám (18).
    Myndighetsalderen i Norge er 8 år.

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]