atterrant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.tɛ.ʁɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | atterrant /a.tɛ.ʁɑ̃/ |
atterrant /a.tɛ.ʁɑ̃/ |
| Giống cái | atterrante /a.tɛ.ʁɑ̃t/ |
atterrante /a.tɛ.ʁɑ̃t/ |
atterrant /a.tɛ.ʁɑ̃/
- (Văn học) (làm) rụng rời.
- Nouvelle atterrante — tin rụng rời
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “atterrant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)