attestor

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

attestor

  1. (Pháp lý) Người chứng thực, người làm chứng.

Tham khảo[sửa]