atto

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

atto

  1. (Tech) Attô (10 lũy thừa -18).

Tham khảo[sửa]