auditif
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔ.di.tif/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | auditif /ɔ.di.tif/ |
auditifs /ɔ.di.tif/ |
| Giống cái | auditive /ɔ.di.tiv/ |
auditives /ɔ.di.tiv/ |
auditif /ɔ.di.tif/
- Xem auditionI
- Nerf auditif — dây thần kinh thính giác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “auditif”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)