auspiciously

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

auspiciously /ɔ.ˈspɪ.ʃəs.li/

  1. Xem auspicious.

Tham khảo[sửa]