Bước tới nội dung

autochthonous

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ɔ.ˈtɑːk.θə.nəs/
Hoa Kỳ

Tính từ

autochthonous /ɔ.ˈtɑːk.θə.nəs/

  1. Bản địa.

Tham khảo