autogène
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔ.tɔ.ʒɛn/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | autogène /ɔ.tɔ.ʒɛn/ |
autogène /ɔ.tɔ.ʒɛn/ |
| Giống cái | autogène /ɔ.tɔ.ʒɛn/ |
autogène /ɔ.tɔ.ʒɛn/ |
autogène /ɔ.tɔ.ʒɛn/
- Tự sinh.
- Dieu est autogène — Thượng đế mang tính cách tự sinh
- soudure autogène — (kỹ thuật) hàn xì
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “autogène”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)