Bước tới nội dung

autonomous

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ɔ.ˈtɑː.nə.məs/
Hoa Kỳ

Tính từ

autonomous /ɔ.ˈtɑː.nə.məs/

  1. Tự trị.

Tham khảo