autrichien
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔt.ʁi.ʃjɛ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | autrichien /ɔt.ʁi.ʃjɛ̃/ |
autrichiens /ɔt.ʁi.ʃjɛ̃/ |
| Giống cái | autrichienne /ɔt.ʁi.ʃjɛn/ |
autrichiennes /ɔt.ʁi.ʃjɛn/ |
autrichien /ɔt.ʁi.ʃjɛ̃/
- (Thuộc) Áo.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “autrichien”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)