Bước tới nội dung

avant-port

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /a.vɑ̃.pɔʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
avant-port
/a.vɑ̃.pɔʁ/
avant-port
/a.vɑ̃.pɔʁ/

avant-port /a.vɑ̃.pɔʁ/

  1. Cảng ngoài.

Tham khảo