Bước tới nội dung

avant-toit

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /a.vɑ̃.twa/

Danh từ

Số ít Số nhiều
avant-toit
/a.vɑ̃.twa/
avant-toits
/a.vɑ̃.twa/

avant-toit /a.vɑ̃.twa/

  1. (Kiến trúc) Mái chìa.

Tham khảo