avant-toit
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.vɑ̃.twa/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| avant-toit /a.vɑ̃.twa/ |
avant-toits /a.vɑ̃.twa/ |
avant-toit gđ /a.vɑ̃.twa/
- (Kiến trúc) Mái chìa.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “avant-toit”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)