avent
Giao diện
Tiếng Pháp
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| avent /a.vɑ̃/ |
avent /a.vɑ̃/ |
avent gđ
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Tôn giáo) Kỳ trai giới (trước lễ Nô-en).
Từ đồng âm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “avent”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)