Bước tới nội dung

aveulir

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Ngoại động từ

aveulir ngoại động từ

  1. Làm cho nhu nhược yếu ớt.
    L’oisiveté aveulit l’homme — ăn không ngồi rồi khiến người ta thành nhu nhược yếu ớt

Trái nghĩa

Tham khảo