Bước tới nội dung

avl

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít avl avlen
Số nhiều avler avlene

avl

  1. Sự chăn nuôi thú vật.
    avl av veddeløpshester

Tham khảo