avoine

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
avoine
/a.vwan/
avoines
/a.vwan/

avoine gc /a.vwan/

  1. Yến mạch (cây, hạt).

Tham khảo[sửa]