avoisinant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.vwa.zi.nɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | avoisinant /a.vwa.zi.nɑ̃/ |
avoisinants /a.vwa.zi.nɑ̃/ |
| Giống cái | avoisinante /a.vwa.zi.nɑ̃t/ |
avoisinantes /a.vwa.zi.nɑ̃t/ |
avoisinant /a.vwa.zi.nɑ̃/
- Gần bên.
- Maison avoisinante — nhà gần bên
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “avoisinant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)