lointain
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /lwɛ̃.tɛ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | lointain /lwɛ̃.tɛ̃/ |
lointains /lwɛ̃.tɛ̃/ |
| Giống cái | lointaine /lwɛ̃.tɛn/ |
lointaines /lwɛ̃.tɛn/ |
lointain /lwɛ̃.tɛ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| lointain /lwɛ̃.tɛ̃/ |
lointains /lwɛ̃.tɛ̃/ |
lointain gđ /lwɛ̃.tɛ̃/
- Nơi xa, phương xa.
- Ne plus rien voir dans le lointain — không nhìn thấy gì nữa ở nơi xa
- (Hội họa) Cảnh xa.
- Le lointain d’un tableau — cảnh xa của một bức tranh
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “lointain”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)