lointain

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực lointain
/lwɛ̃.tɛ̃/
lointains
/lwɛ̃.tɛ̃/
Giống cái lointaine
/lwɛ̃.tɛn/
lointaines
/lwɛ̃.tɛn/

lointain /lwɛ̃.tɛ̃/

  1. xa, xa xôi, xa xưa.
    Pays lointain — nước ở xa
    Cause lointaine — nguyên nhân xa xôi
    époque lointaine — thời xa xưa

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
lointain
/lwɛ̃.tɛ̃/
lointains
/lwɛ̃.tɛ̃/

lointain /lwɛ̃.tɛ̃/

  1. Nơi xa, phương xa.
    Ne plus rien voir dans le lointain — không nhìn thấy gì nữa ở nơi xa
  2. (Hội họa) Cảnh xa.
    Le lointain d’un tableau — cảnh xa của một bức tranh

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]