avslutte
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å avslutte |
| Hiện tại chỉ ngôi | avslutter |
| Quá khứ | avslutta, avsluttet |
| Động tính từ quá khứ | avslutta, avsluttet |
| Động tính từ hiện tại | — |
avslutte
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “avslutte”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)