Bước tới nội dung

aydi

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Kabyle

[sửa]

Từ nguyên

Từ tiếng Berber nguyên thủy *aydiʔ.

Danh từ

aydi  (cons. weydi, số nhiều iḍan, cons. số nhiều yiḍan)

  1. Chó.
    Đồng nghĩa: aqjun

Tiếng Tarifit

[sửa]

Từ nguyên

(Từ nguyên cho mục này bị thiếu hoặc chưa đầy đủ. Vui lòng bổ sung vào mục từ, hoặc thảo luận tại bàn giúp đỡ.)

Danh từ

aydi  (chính tả Tifinagh ⴰⵢⴷⵉ, số nhiều iṭan, giống cái taydit)

  1. Chó.
    Đồng nghĩa: aqzin, aheggar

Biến cách

Biến tố của aydi
số ít số nhiều
độc lập aydi iṭan
cấu trúc waydi yiṭan