azules

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Tây Ban Nha[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
azul azules

azules số nhiều

  1. Xem azul.

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đức azul azules
Giống cái azul azules

azules số nhiều

  1. Xem azul.