bâtonnet
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ba.tɔ.nɛ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| bâtonnet /ba.tɔ.nɛ/ |
bâtonnets /ba.tɔ.nɛ/ |
bâtonnet gđ /ba.tɔ.nɛ/
- Que.
- Bâtonnet d’encens — que hương, nén hương
- Bâtonnet olfactif — Bản mẫu:ter que khứu giác
- jeu de bâtonnets — trò chơi khăng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bâtonnet”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)