Bước tới nội dung

béton

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /be.tɔ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
béton
/be.tɔ̃/
bétons
/be.tɔ̃/

béton /be.tɔ̃/

  1. Bê tông.
    béton armé — bê tông cốt thép
    faire le béton — (thể dục thể thao) rút về giữ thế thủ, rút về giữ khung thành (bóng đá)

Tham khảo