béton
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /be.tɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| béton /be.tɔ̃/ |
bétons /be.tɔ̃/ |
béton gđ /be.tɔ̃/
- Bê tông.
- béton armé — bê tông cốt thép
- faire le béton — (thể dục thể thao) rút về giữ thế thủ, rút về giữ khung thành (bóng đá)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “béton”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)