Bước tới nội dung

bør

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Động từ

bør

Phương ngữ khác

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít bør børa, børen
Số nhiều bører børene

bør gđc

  1. Gánh nặng.
    Han bar en tung bør på ryggen.

Tham khảo