bābum
Giao diện
Tiếng Akkad
[sửa]
Từ nguyên
Cùng gốc với tiếng Ả Rập بَاب (bāb, “gate”) và tiếng Aram בָּבָא (bāḇā, “gate”).
Cách phát âm
- (Babylon cổ) IPA(ghi chú): /ˈbaː.bum/
Danh từ
Cách viết khác
- bābu (không mim hóa)
| Chữ tượng hình | Ngữ âm |
|---|---|
|
|
Từ liên hệ
- 4
- bāb ēkallim (“nứt rốn”)
- Bābilim (“Babylon”)
Hậu duệ
Thể loại:
- Mục từ tiếng Akkad
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Akkad
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Akkad
- Danh từ giống đực tiếng Akkad
- Mục từ có mã chữ viết thừa tiếng Aram
- Mục từ có mã chữ viết thừa tiếng Syriac cổ điển
- Mục từ có mã chữ viết thừa tiếng Ả Rập
- Liên kết mục từ có tham số mục tiêu thừa tiếng Ả Rập Ai Cập
- Mục từ có mã chữ viết thừa tiếng Ba Tư trung đại
- Kiến trúc/Tiếng Akkad