𒆍
Giao diện
Chữ hình nêm
[sửa]
| ||||||||
Ký tự hình nêm
[sửa]| 𒆍 | Số ký tự | |
|---|---|---|
| MZL | 222 | |
| Deimel | 133 | |
| HZL | 167 | |
| Thành phần | ||
| 𒂍, 𒐏 | ||
Tham khảo
- R. Borger, Mesopotamisches Zeichenlexikon (MZL), Münster (2003)
- A. Deimel, Šumerisches Lexikon (Deimel), Rome (1947)
- Chr. Rüster, E. Neu, Hethitisches Zeichenlexikon (HZL), Wiesbaden (1989)
Tiếng Akkad
[sửa]Giá trị ký tự
[sửa]| Ký tự | 𒆍 |
|---|---|
| Chữ Sumer | KA₂ |
| Giá trị ngữ âm | — |
Từ nguyên
Vay mượn chính tả từ tiếng Sumer 𒆍 (ka₂, kan₄ /kan/)
Chữ tượng hình
𒆍 (KA₂)
Tiếng Sumer
[sửa]Danh từ
𒆍 (ka₂, kan₄ /kan/)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
Thể loại:
- Mục từ chữ hình nêm
- Mục từ Unicode có ảnh tham khảo
- Khối ký tự Cuneiform
- Ký tự Chữ Cuneiform
- Mục từ tiếng Akkad
- Từ vay mượn từ tiếng Sumer tiếng Akkad
- Từ vay mượn chính tả từ tiếng Sumer tiếng Akkad
- Từ dẫn xuất từ tiếng Sumer tiếng Akkad
- Tính từ
- Chữ tượng hình tiếng Akkad
- Chữ âm tiết hình nêm Tân Assyria
- Mục từ tiếng Sumer
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Sumer