Bước tới nội dung

bailli

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
bailli
/ba.ji/
baillis
/ba.ji/

bailli /ba.ji/

  1. (Sử học) Pháp quan.

Tham khảo