bakhold
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | bakhold | bakholdet |
| Số nhiều | bakhold | bakholda, bakholdene |
bakhold gđ
Từ dẫn xuất
- (1) bakholdsangrep gđ: Cuộc phục kích, cuộc đánh úp.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bakhold”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)