bakterie

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít bakterie bakterien
Số nhiều bakterier bakteriene

bakterie

  1. (Y) Vi khuẩn, vi trùng.
    Mange sykdommer skyldes bakterier.

Tham khảo[sửa]