ballerine
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bal.ʁin/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| ballerine /bal.ʁin/ |
ballerines /bal.ʁin/ |
ballerine gc /bal.ʁin/
- Nữ diễn viên ba lê.
- Giày mềm (của nữ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ballerine”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)