Bước tới nội dung

banco

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /bɑ̃.kɔ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
banco
/bɑ̃.kɔ/
bancos
/bɑ̃.kɔ/

banco /bɑ̃.kɔ/

  1. (Faire banco) (đánh bài) (đánh cờ) mua cái.

Tham khảo