bankrøver
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | bankrøver | bankrøveren |
| Số nhiều | bankrøvere | bankrøverne |
Danh từ
bankrøver gđ
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “bankrøver”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)