bantering
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈbæn.tɜ.ːiɳ/
Tính từ
bantering /ˈbæn.tɜ.ːiɳ/
- Đùa bỡn.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bantering”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
bantering /ˈbæn.tɜ.ːiɳ/