Bước tới nội dung

baraquement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ba.ʁak.mɑ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
baraquement
/ba.ʁak.mɑ̃/
baraquements
/ba.ʁak.mɑ̃/

baraquement /ba.ʁak.mɑ̃/

  1. Lán trại (nói chung, để tạm trú quân, để cho người tị nạn ở... ).

Tham khảo