baraquement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ba.ʁak.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| baraquement /ba.ʁak.mɑ̃/ |
baraquements /ba.ʁak.mɑ̃/ |
baraquement gđ /ba.ʁak.mɑ̃/
- Lán trại (nói chung, để tạm trú quân, để cho người tị nạn ở... ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “baraquement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)