bardage

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Danh từ[sửa]

bardage

  1. Sự khiêng bằng băng ca, sự cáng.

Tham khảo[sửa]