bareheaded
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˈhɛ.dəd/
Tính từ
bareheaded adv /.ˈhɛ.dəd/
- Để đầu trần.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bareheaded”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)