barnetime
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | barnetime | barnetimen |
| Số nhiều | barnetimer | barnetimene |
barnetime gđ
- Chương trình truyền thanh dành cho trẻ em.
- å lytte på barnetimen i radioen
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “barnetime”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)