Bước tới nội dung

bart

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít bart barten
Số nhiều barter bartene

bart

  1. Râu mép, ria.
    Hitler hadde bart.

Tham khảo