ria
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ziə˧˧ | ʐiə˧˥ | ɹiə˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɹiə˧˥ | ɹiə˧˥˧ | ||
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
Cách viết từ này trong chữ Nôm
Từ tương tự
Danh từ
ria
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “ria”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Thông tin chữ Hán và chữ Nôm dựa theo cơ sở dữ liệu của phần mềm WinVNKey, đóng góp bởi học giả Lê Sơn Thanh; đã được các tác giả đồng ý đưa vào đây. (chi tiết)
Tiếng Anh
Danh từ
ria
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “ria”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁja/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| ria /ʁja/ |
ria /ʁja/ |
ria gc /ʁja/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “ria”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)