bartavelle
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /baʁ.ta.vɛl/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| bartavelle /baʁ.ta.vɛl/ |
bartavelles /baʁ.ta.vɛl/ |
bartavelle gc /baʁ.ta.vɛl/
- (Động vật học) Gà gô đỏ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bartavelle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)