basalte

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
basalte
/ba.zalt/
basaltes
/ba.zalt/

basalte /ba.zalt/

  1. (Khoáng vật học) Bazan.

Tham khảo[sửa]