basun
Giao diện
Tiếng Khang Gia
Từ nguyên
Danh từ
basun
- Phân.
Tham khảo
- Hans, Nugteren (2011), Mongolic Phonology and the Qinghai-Gansu Languages, Universiteit Leiden, →ISBN
Tiếng Na Uy
Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | basun | basunen |
| Số nhiều | basuner | basunene |
basun gđ
Từ dẫn xuất
- (1) utbasunere : Công bố loan báo khắp nơi.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “basun”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)