bavocher
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ba.vɔ.ʃe/
Nội động từ
bavocher nội động từ /ba.vɔ.ʃe/
- (Ngành in) Nhòe.
- Une épreuve qui bavoche — bản in nhòe
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “bavocher”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)