beaux-arts
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bɔ.aʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| beaux-arts /bɔ.aʁ/ |
beaux-arts /bɔ.aʁ/ |
beaux-arts gđ /bɔ.aʁ/
- (Số nhiều) Mỹ thuật.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “beaux-arts”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)