Bước tới nội dung

bedømme

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy (Bokmål)

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ be- +‎ dømme, tiếng Đức beurteilen.

Động từ

[sửa]

bedømme (mệnh lệnh bedøm, thì hiện tại bedømmer, bị động bedømmes, quá khứ đơn bedømte, phân từ quá khứ bedømt, phân từ hiện tại bedømmende)

  1. Phán đoán, xét đoán, thẩm định.

Tham khảo

[sửa]