bedømme
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å bedømme |
| Hiện tại chỉ ngôi | bedømmer |
| Quá khứ | bedømte |
| Động tính từ quá khứ | bedømt |
| Động tính từ hiện tại | — |
bedømme
Từ dẫn xuất
- (1) bedømmelse gđ: Sự phán đoán, xét đoán, thẩm định.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bedømme”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)