bedømme
Giao diện
Tiếng Na Uy (Bokmål)
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ be- + dømme, tiếng Đức beurteilen.
Động từ
[sửa]bedømme (mệnh lệnh bedøm, thì hiện tại bedømmer, bị động bedømmes, quá khứ đơn bedømte, phân từ quá khứ bedømt, phân từ hiện tại bedømmende)
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “bedømme”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- “bedømme”, The Bokmål Dictionary