befri
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å befri |
| Hiện tại chỉ ngôi | befrir |
| Quá khứ | befridde |
| Động tính từ quá khứ | befridd |
| Động tính từ hiện tại | — |
befri
- Giải thoát, giải phóng, trả tự do.
- å befri noen fra fangenskap
- en befriende følelse — Cảm giác thảnh thơi, thong thả.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “befri”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)