begravelse

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít begravelse begravelsen
Số nhiều begravelser begravelsene

begravelse

  1. Sự chôn cất, mai táng.
    Jeg skal i en begravelse i morgen.

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]