beholden
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /bɪ.ˈhoʊl.dən/
Tính từ
beholden /bɪ.ˈhoʊl.dən/
- Chịu ơn.
- I am much beholden to you for your kind help — tôi chịu ơn anh nhiều về sự giúp đỡ của anh
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “beholden”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)