beite
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | beite | beitet |
| Số nhiều | beiter | beita, beitene |
beite gđ
Từ dẫn xuất
- (1) kulturbeite: Đồng cỏ cho thú vật ăn.
- (1) beite : Ăn cỏ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “beite”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)