belaid
Giao diện
Tiếng Anh
Ngoại động từ
belaid (bất qui tắc) ngoại động từ belayed, belaid
Thán từ
belaid
- (Hàng hải) (từ lóng) đứng lại!; được rồi.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “belaid”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)